Đây là đơn dùng để làm 적성검사 (kiểm tra sức khỏe/thể lực bắt buộc) khi gia hạn giấy phép lái xe tại Hàn Quốc. Người có bằng lái hạng 1 phổ thông (제1종 보통) phải kiểm tra sức khỏe định kỳ, người có bằng hạng 2 (제2종) làm thủ tục gia hạn tương ứng. Đơn gồm 3 trang: trang 1 là thông tin người nộp đơn và loại giấy phép muốn nhận, trang 2 là Bản khai về bệnh tật và tình trạng cơ thể (질병ㆍ신체에 관한 신고서) cùng Giấy khám sức khỏe (신체검사서) do bệnh viện điền, trang 3 là danh mục giấy tờ cần nộp. Người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc có thể nộp đơn này; cán bộ sẽ tra cứu thông tin nơi cư trú qua giấy xác nhận đăng ký người nước ngoài. Đơn phải được viết bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Không viết vào các ô dành cho cơ quan (접수번호, 발급일, 수수료, 판정관 의견, phần chữ ký bác sĩ).
Bấm vào số trên mẫu để xem cách điền ô đó.
Đánh dấu [V] vào ô tương ứng với hạng bằng lái bạn đang có. 제1종 보통 là hạng 1 phổ thông, 제2종 là hạng 2. Bạn có thể xem hạng bằng ghi trên mặt trước giấy phép lái xe của mình.
[V] 제2종Ghi họ tên bằng chữ Hàn (한글) đúng như tên đã ghi trên Thẻ đăng ký người nước ngoài và giấy phép lái xe.
응우옌 반 민Ghi tên quốc tịch bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.
베트남 hoặc VIETNAMNộp cho 도로교통공단 (Tổng công ty An toàn giao thông đường bộ Hàn Quốc) – tại các trung tâm sát hạch lái xe (운전면허시험장) trên toàn quốc hoặc đồn cảnh sát có tiếp nhận thủ tục giấy phép lái xe. Thời gian xử lý in trên đơn là 즉시 (cấp ngay). Nhiều trung tâm sát hạch có phòng khám sức khỏe ngay tại chỗ nên có thể khám và nộp đơn trong cùng một ngày; nếu trung tâm không có phòng khám thì phải khám ở bệnh viện gần đó trước. Cán bộ sẽ tra cứu thông tin nơi cư trú của người nước ngoài qua giấy xác nhận đăng ký người nước ngoài, nên nên khai báo thay đổi nơi cư trú trước nếu đã chuyển nhà. Thông tin và đặt lịch có thể xem tại trang 안전운전 통합민원 (www.safedriving.or.kr). Địa điểm tiếp nhận cụ thể gần nơi bạn ở, mức lệ phí, thời hạn phải làm kiểm tra sức khỏe của riêng bạn, và việc có hỗ trợ tiếng Việt tại nơi tiếp nhận hay không: Cần xác nhận với cơ quan tiếp nhận.